subroutine library
Danh từ: - Thư viện chương trình con: Trong lĩnh vực máy tính, "subroutine library" là một tập hợp các chương trình và chương trình con chuẩn hóa được lưu trữ sẵn, có thể gọi ra và sử dụng ngay lập tức. - Kho chứa mã lệnh dùng lại: Đây là một bộ sưu tập các đoạn mã đã được viết sẵn, thường được sử dụng để giải quyết các tác vụ phổ biến, giúp lập trình viên tiết kiệm thời gian và công sức.
- (Lập trình viên đã thêm một thư viện chương trình con vào dự án để xử lý các thao tác với tệp tin.)
- (Nhiều nhà phát triển dựa vào một thư viện chương trình con cho các phép tính toán học.)
"to call a subroutine library": gọi một thư viện chương trình con để sử dụng.
- The program will call the subroutine library when it needs to sort data. (Chương trình sẽ gọi thư viện chương trình con khi cần sắp xếp dữ liệu.)
"to link a subroutine library": liên kết một thư viện chương trình con với chương trình chính.
- You must link the subroutine library before compiling the code. (Bạn phải liên kết thư viện chương trình con trước khi biên dịch mã.)
Library (danh từ): thư viện (trong ngữ cảnh chung hoặc máy tính).
- The standard library contains many useful functions. (Thư viện chuẩn chứa nhiều hàm hữu ích.)
Subroutine (danh từ): chương trình con, một đoạn mã thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
- Each subroutine in the library is well-documented. (Mỗi chương trình con trong thư viện đều được ghi chép rõ ràng.)
- Code library: thư viện mã lệnh.
- Function library: thư viện hàm.
- Program library: thư viện chương trình.
Call upon: gọi đến, sử dụng.
- The system can call upon the subroutine library for error handling. (Hệ thống có thể gọi đến thư viện chương trình con để xử lý lỗi.)
Draw from: lấy từ, trích xuất.
- Programmers often draw from a subroutine library to avoid rewriting code. (Các lập trình viên thường lấy từ một thư viện chương trình con để tránh viết lại mã.)
- Reinvent the wheel: phát minh lại bánh xe (ám chỉ việc làm lại những thứ đã có sẵn, trái ngược với việc sử dụng một thư viện chương trình con).
- Using a subroutine library helps you avoid reinventing the wheel. (Sử dụng một thư viện chương trình con giúp bạn tránh phát minh lại bánh xe.)